阿拉伯狒狒 ā lā bó fèi fèi · a lạp bá phí phí Hán Việt: a lạp bá phí phí · Pinyin: ā lā bó fèi fèi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 狒 (phí) + 狒 (phí)Pinyinā lā bó fèi fèiHán Việta lạp bá phí phíCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 狒 + 狒 · a + lạp + bá + phí + phí nghĩa thành phần: a + lạp + bá + phí + phí