阿拉伯語

ā lā bó yǔ a lạp bá ngữ

Hán Việt: a lạp bá ngữ · Pinyin: ā lā bó yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Ả Rập

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Ả Rập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿拉伯人所用的語言。屬閃含語系西南閃語族。亦是回教的宗教語言和國際通用語之一。文字採用阿拉伯字母。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埃及和叙利亚、伊拉克、约旦等国家和地区的国语或官方语言,也是伊斯兰教的宗教语言。使用人数1亿多,有丰富悠久的文献,文字采用阿拉伯字母。为联合国正式语言和工作语言之一。

Eng

  • CC-CEDICT Arabic (language)
  • Cihui Arabic (language)