阿拉伯話 a lạp bá thoại Hán Việt: a lạp bá thoại Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 話 (thoại)Hán Việta lạp bá thoạiCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 話 · a + lạp + bá + thoại nghĩa thành phần: a + lạp + bá + thoại Nghĩa EngCihui 阿拉伯話 lābóhuà n. Arabic