阿拉伯谷 ā lā bó gǔ · a lạp bá cốc Hán Việt: a lạp bá cốc · Pinyin: ā lā bó gǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 谷 (cốc)Pinyinā lā bó gǔHán Việta lạp bá cốcCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 谷 · a + lạp + bá + cốc nghĩa thành phần: a + lạp + bá + cốc