阿拉伯醇 a lạp bá thuần Hán Việt: a lạp bá thuần Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 醇 (thuần)Hán Việta lạp bá thuầnCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 醇 · a + lạp + bá + thuần nghĩa thành phần: a + lạp + bá + thuần