阿拉伯馬

a lạp bá mã

Hán Việt: a lạp bá mã

Tổng quan

người A,rập, ngựa A,rập, đứa bé lang thang không gia đình, (thuộc) A,rập

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người A,rập, ngựa A,rập, đứa bé lang thang không gia đình, (thuộc) A,rập