阿拉哥圓盤 a lạp ca viên bàn Hán Việt: a lạp ca viên bàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 哥 (ca) + 圓 (viên) + 盤 (bàn)Hán Việta lạp ca viên bànCấu tạo阿 + 拉 + 哥 + 圓 + 盤 · a + lạp + ca + viên + bàn nghĩa thành phần: a + lạp + ca + viên + bàn