阿拉尼亞 ā lā ní yà · a lạp ni á Hán Việt: a lạp ni á · Pinyin: ā lā ní yà Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 尼 (ni) + 亞 (á)Pinyinā lā ní yàHán Việta lạp ni áCấu tạo阿 + 拉 + 尼 + 亞 · a + lạp + ni + á nghĩa thành phần: a + lạp + ni + á