阿拉巴圖 ā lā bā tú · a lạp ba đồ Hán Việt: a lạp ba đồ · Pinyin: ā lā bā tú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 圖 (đồ)Pinyinā lā bā túHán Việta lạp ba đồCấu tạo阿 + 拉 + 巴 + 圖 · a + lạp + ba + đồ nghĩa thành phần: a + lạp + ba + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满语。奴隶。Tân Hoa Tự Điển 1.满语。奴隶。