阿拉戈阿斯 ā lā gē ā sī · a lạp qua a tư Hán Việt: a lạp qua a tư · Pinyin: ā lā gē ā sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 戈 (qua) + 阿 (a) + 斯 (tư)Pinyinā lā gē ā sīHán Việta lạp qua a tưCấu tạo阿 + 拉 + 戈 + 阿 + 斯 · a + lạp + qua + a + tư nghĩa thành phần: a + lạp + qua + a + tư