阿拉瑪特 a lạp mã đặc Hán Việt: a lạp mã đặc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 特 (đặc)Hán Việta lạp mã đặcCấu tạo阿 + 拉 + 瑪 + 特 · a + lạp + mã + đặc nghĩa thành phần: a + lạp + mã + đặc