阿拉真主 a lạp chân chủ Hán Việt: a lạp chân chủ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 真 (chân) + 主 (chủ)Hán Việta lạp chân chủCấu tạo阿 + 拉 + 真 + 主 · a + lạp + chân + chủ nghĩa thành phần: a + lạp + chân + chủ Nghĩa EngCihui 阿拉真主 lā Zhēnzhǔ n. <Islam> Allah