阿拉蓋綢 a lạp cái trù Hán Việt: a lạp cái trù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 蓋 (cái) + 綢 (trù)Hán Việta lạp cái trùCấu tạo阿 + 拉 + 蓋 + 綢 · a + lạp + cái + trù nghĩa thành phần: a + lạp + cái + trù