阿拉貢的 Ālāgòng de · a lạp cống đích Hán Việt: a lạp cống đích · Pinyin: Ālāgòng de Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 貢 (cống) + 的 (đích)PinyinĀlāgòng deHán Việta lạp cống đíchCấu tạo阿 + 拉 + 貢 + 的 · a + lạp + cống + đích nghĩa thành phần: a + lạp + cống + đích Nghĩa EngCihui Aragonese