阿拉貢人 Ālāgòngrén · a lạp cống nhân Hán Việt: a lạp cống nhân · Pinyin: Ālāgòngrén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 貢 (cống) + 人 (nhân)PinyinĀlāgòngrénHán Việta lạp cống nhânCấu tạo阿 + 拉 + 貢 + 人 · a + lạp + cống + nhân nghĩa thành phần: a + lạp + cống + nhân Nghĩa EngCihui Aragonese