阿拉貢語 ā lā gòng yǔ · a lạp cống ngữ Hán Việt: a lạp cống ngữ · Pinyin: ā lā gòng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 貢 (cống) + 語 (ngữ)Pinyinā lā gòng yǔHán Việta lạp cống ngữCấu tạo阿 + 拉 + 貢 + 語 · a + lạp + cống + ngữ nghĩa thành phần: a + lạp + cống + ngữ Nghĩa EngCihui Aragonese