阿拉達爾 ā lā dá ěr · a lạp đạt nhĩ Hán Việt: a lạp đạt nhĩ · Pinyin: ā lā dá ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ)Pinyinā lā dá ěrHán Việta lạp đạt nhĩCấu tạo阿 + 拉 + 達 + 爾 · a + lạp + đạt + nhĩ nghĩa thành phần: a + lạp + đạt + nhĩ