阿拖品化

ā tuō pǐn huà a tha phẩm hóa

Hán Việt: a tha phẩm hóa · Pinyin: ā tuō pǐn huà

Tổng quan

sự atropin hóa

Cấu tạo: (a) + (tha) + (phẩm) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự atropin hóa

Eng

  • CC-CEDICT atropinization
  • Cihui atropinization