阿撒瀉勒 ā sǎ xiè lēi · a tát tả lặc Hán Việt: a tát tả lặc · Pinyin: ā sǎ xiè lēi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 撒 (tát) + 瀉 (tả) + 勒 (lặc)Pinyinā sǎ xiè lēiHán Việta tát tả lặcCấu tạo阿 + 撒 + 瀉 + 勒 · a + tát + tả + lặc nghĩa thành phần: a + tát + tả + lặc