阿敏馬盧夫 ā mǐn mǎ lú fū · a mẫn mã lô phu Hán Việt: a mẫn mã lô phu · Pinyin: ā mǐn mǎ lú fū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 敏 (mẫn) + 馬 (mã) + 盧 (lô) + 夫 (phu)Pinyinā mǐn mǎ lú fūHán Việta mẫn mã lô phuCấu tạo阿 + 敏 + 馬 + 盧 + 夫 · a + mẫn + mã + lô + phu nghĩa thành phần: a + mẫn + mã + lô + phu