阿斗太子 ā dǒu tài zǐ · a đẩu thái tử Hán Việt: a đẩu thái tử · Pinyin: ā dǒu tài zǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斗 (đẩu) + 太 (thái) + 子 (tử)Pinyinā dǒu tài zǐHán Việta đẩu thái tửCấu tạo阿 + 斗 + 太 + 子 · a + đẩu + thái + tử nghĩa thành phần: a + đẩu + thái + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿斗:三国蜀汉刘备之子刘禅的小名。此人庸碌无能,虽有诸葛亮等人全力扶助,也不能振兴蜀汉。后指懦弱无能的人。