阿斯伯格

ā sī bó gé a tư bá cách

Hán Việt: a tư bá cách · Pinyin: ā sī bó gé

Tổng quan

xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔

Cấu tạo: (a) + (tư) + (bá) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔

Eng

  • CC-CEDICT see 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3]
  • Cihui see 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔