阿斯塔蒂 ā sī tǎ dì · a tư tháp đế Hán Việt: a tư tháp đế · Pinyin: ā sī tǎ dì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 蒂 (đế)Pinyinā sī tǎ dìHán Việta tư tháp đếCấu tạo阿 + 斯 + 塔 + 蒂 · a + tư + tháp + đế nghĩa thành phần: a + tư + tháp + đế