阿斯特利 ā sī tè lì · a tư đặc lợi Hán Việt: a tư đặc lợi · Pinyin: ā sī tè lì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 利 (lợi)Pinyinā sī tè lìHán Việta tư đặc lợiCấu tạo阿 + 斯 + 特 + 利 · a + tư + đặc + lợi nghĩa thành phần: a + tư + đặc + lợi