阿斯特麗德

ā sī tè lì dé a tư đặc lệ đức

Hán Việt: a tư đặc lệ đức · Pinyin: ā sī tè lì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tư) + (đặc) + (lệ) + (đức)