阿斯納爾 ā sī nà ěr · a tư nạp nhĩ Hán Việt: a tư nạp nhĩ · Pinyin: ā sī nà ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinā sī nà ěrHán Việta tư nạp nhĩCấu tạo阿 + 斯 + 納 + 爾 · a + tư + nạp + nhĩ nghĩa thành phần: a + tư + nạp + nhĩ