阿方那特 a phương na đặc Hán Việt: a phương na đặc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 方 (phương) + 那 (na) + 特 (đặc)Hán Việta phương na đặcCấu tạo阿 + 方 + 那 + 特 · a + phương + na + đặc nghĩa thành phần: a + phương + na + đặc