阿旺曲沛

ā wàng qǔ pèi a vượng khúc phái

Hán Việt: a vượng khúc phái · Pinyin: ā wàng qǔ pèi

Tổng quan

Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright)

Cấu tạo: (a) + (vượng) + (khúc) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright)

Eng

  • CC-CEDICT Ngawang Choepel (Tibetan, Fulbright scholar)
  • Cihui Ngawang Choepel (Tibetan, Fulbright scholar)