阿普勤層 ā pǔ qín céng · a phổ cần tằng Hán Việt: a phổ cần tằng · Pinyin: ā pǔ qín céng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 普 (phổ) + 勤 (cần) + 層 (tằng)Pinyinā pǔ qín céngHán Việta phổ cần tằngCấu tạo阿 + 普 + 勤 + 層 · a + phổ + cần + tằng nghĩa thành phần: a + phổ + cần + tằng