阿普弟階 a phổ đệ giai Hán Việt: a phổ đệ giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 普 (phổ) + 弟 (đệ) + 階 (giai)Hán Việta phổ đệ giaiCấu tạo阿 + 普 + 弟 + 階 · a + phổ + đệ + giai nghĩa thành phần: a + phổ + đệ + giai