阿普比妥 a phổ bỉ thỏa Hán Việt: a phổ bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 普 (phổ) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việta phổ bỉ thỏaCấu tạo阿 + 普 + 比 + 妥 · a + phổ + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: a + phổ + bỉ + thỏa