阿月渾子實

ā yuè hún zǐ shí a nguyệt hồn tử thật

Hán Việt: a nguyệt hồn tử thật · Pinyin: ā yuè hún zǐ shí

Tổng quan

quả hạt dẻ cười

Cấu tạo: (a) + (nguyệt) + (hồn) + (tử) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả hạt dẻ cười