阿木忽郎

ā mù hū láng a mộc hốt lang

Hán Việt: a mộc hốt lang · Pinyin: ā mù hū láng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (mộc) + (hốt) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古蒙古语。平安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古蒙古语。平安。