阿樸奎寧 a phác khuê ninh Hán Việt: a phác khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việta phác khuê ninhCấu tạo阿 + 樸 + 奎 + 寧 · a + phác + khuê + ninh nghĩa thành phần: a + phác + khuê + ninh