阿樸樟腦 a phác chương não Hán Việt: a phác chương não Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việta phác chương nãoCấu tạo阿 + 樸 + 樟 + 腦 · a + phác + chương + não nghĩa thành phần: a + phác + chương + não