阿樸鐵蛋白 a phác thiết đản bạch Hán Việt: a phác thiết đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 鐵 (thiết) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việta phác thiết đản bạchCấu tạo阿 + 樸 + 鐵 + 蛋 + 白 · a + phác + thiết + đản + bạch nghĩa thành phần: a + phác + thiết + đản + bạch