阿樸阿托品 a phác a thác phẩm Hán Việt: a phác a thác phẩm Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 阿 (a) + 托 (thác) + 品 (phẩm)Hán Việta phác a thác phẩmCấu tạo阿 + 樸 + 阿 + 托 + 品 · a + phác + a + thác + phẩm nghĩa thành phần: a + phác + a + thác + phẩm