阿根廷人
a căn đình nhân
Hán Việt: a căn đình nhân · Pinyin: ā gēn tíng rén
Tổng quan
(thuộc) bạc; bằng bạc, chất giống bạc, kim loại mạ bạc, (động vật học) cá quế bạc, (khoáng chất) đá bạc
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) bạc; bằng bạc, chất giống bạc, kim loại mạ bạc, (động vật học) cá quế bạc, (khoáng chất) đá bạc