阿根廷龍 ā gēn tíng lóng · a căn đình long Hán Việt: a căn đình long · Pinyin: ā gēn tíng lóng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 根 (căn) + 廷 (đình) + 龍 (long)Pinyinā gēn tíng lóngHán Việta căn đình longCấu tạo阿 + 根 + 廷 + 龍 · a + căn + đình + long nghĩa thành phần: a + căn + đình + long