阿梅迪奧 ā méi dí ào · a mai địch áo Hán Việt: a mai địch áo · Pinyin: ā méi dí ào Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 梅 (mai) + 迪 (địch) + 奧 (áo)Pinyinā méi dí àoHán Việta mai địch áoCấu tạo阿 + 梅 + 迪 + 奧 · a + mai + địch + áo nghĩa thành phần: a + mai + địch + áo