阿梨訶陀 ā lí hē tuó · a lê ha đà Hán Việt: a lê ha đà · Pinyin: ā lí hē tuó Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 梨 (lê) + 訶 (ha) + 陀 (đà)Pinyinā lí hē tuóHán Việta lê ha đàCấu tạo阿 + 梨 + 訶 + 陀 · a + lê + ha + đà nghĩa thành phần: a + lê + ha + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阿梨诃咃"。