阿樸利辛 a phác lợi tân Hán Việt: a phác lợi tân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 利 (lợi) + 辛 (tân)Hán Việta phác lợi tânCấu tạo阿 + 樸 + 利 + 辛 · a + phác + lợi + tân nghĩa thành phần: a + phác + lợi + tân