阿毗地獄

ā pí dì yù a bì địa ngục

Hán Việt: a bì địa ngục · Pinyin: ā pí dì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (bì) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿毗:梵语的译音,意译为“无间”,即痛苦无有间断之意。常用来比喻黑暗的社会和严酷的牢狱。又比喻无法摆脱的极其痛苦的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阿鼻地狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 阿毗梵语的译音,意译为无间”,即痛苦无有间断之意。常用来比喻黑暗的社会和严酷的牢狱。又比喻无法摆脱的极其痛苦的境地。