阿毘昙苦慧经
a bì đàm khổ tuệ kinh
Hán Việt: a bì đàm khổ tuệ kinh
Tổng quan
a tì đàm khổ huệ kinh (書名)阿毘曇五法行經之異名。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 毘 (bì) + 昙 (đàm) + 苦 (khổ) + 慧 (tuệ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui a tì đàm khổ huệ kinh (書名)阿毘曇五法行經之異名。☸