阿毘达磨藏
a bì đạt ma tàng
Hán Việt: a bì đạt ma tàng
Tổng quan
a tì đạt ma tạng (術語)一切論部之總稱。三藏之一。含藏文與義故云藏。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui a tì đạt ma tạng (術語)一切論部之總稱。三藏之一。含藏文與義故云藏。☸
Hán Việt: a bì đạt ma tàng
a tì đạt ma tạng (術語)一切論部之總稱。三藏之一。含藏文與義故云藏。☸