阿泥底耶 a nê để da Hán Việt: a nê để da Tổng quan a nê để da (天名)Āditya,日天子之梵名。見不空羂索經四。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 泥 (nê) + 底 (để) + 耶 (da)Hán Việta nê để daCấu tạo阿 + 泥 + 底 + 耶 · a + nê + để + da nghĩa thành phần: a + nê + để + da Nghĩa ViệtCihui a nê để da (天名)Āditya,日天子之梵名。見不空羂索經四。☸