阿湿缚婆

a thấp phược bà

Hán Việt: a thấp phược bà

Tổng quan

a thấp phọc bà (雜語)Aśvaka,譯曰蘇息處。見大日經疏三。☸

Cấu tạo: (a) + 湿 (thấp) + (phược) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a thấp phọc bà (雜語)Aśvaka,譯曰蘇息處。見大日經疏三。☸