阿火裏力歹 ā huǒ lǐ lì dǎi · a hỏa lí lực ngạt Hán Việt: a hỏa lí lực ngạt · Pinyin: ā huǒ lǐ lì dǎi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 火 (hỏa) + 裏 (lí) + 力 (lực) + 歹 (ngạt)Pinyinā huǒ lǐ lì dǎiHán Việta hỏa lí lực ngạtCấu tạo阿 + 火 + 裏 + 力 + 歹 · a + hỏa + lí + lực + ngạt nghĩa thành phần: a + hỏa + lí + lực + ngạt