阿爾伯特

ā ěr bó tè a nhĩ bá đặc

Hán Việt: a nhĩ bá đặc · Pinyin: ā ěr bó tè

Tổng quan

Albert (tên)

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (bá) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Albert (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Albert (name)
  • Cihui Albert (name)