阿爾斯梅爾 ā ěr sī méi ěr · a nhĩ tư mai nhĩ Hán Việt: a nhĩ tư mai nhĩ · Pinyin: ā ěr sī méi ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ)Pinyinā ěr sī méi ěrHán Việta nhĩ tư mai nhĩCấu tạo阿 + 爾 + 斯 + 梅 + 爾 · a + nhĩ + tư + mai + nhĩ nghĩa thành phần: a + nhĩ + tư + mai + nhĩ